--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ cabin car chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hai lòng
:
double-barrelled (gun) double-faceăn ở hai lòngto be double-faced in one's behaviour
+
dipladenia
:
cây thuộc họ Dừa cạn, có các chùm hoa lớn và nhựa sữa
+
ashamed
:
xấu hổ, hổ thẹn, ngượngto feel ashamed lấy làm xấu hổto be ashamed of xấu hổ vì, hổ thẹn vìto be ashamed to do something xấu hổ không dám làm gì, ngượng không dám làm gì
+
đoản kiếm
:
Bayonet
+
douche
:
vòi tắm hương sen; sự tắm bằng vòi hương sen